practicality
/ˌpræk.tɪˈkæl.ə.ti/
Âm tiết prac·ti·cal·i·ty
Trọng âm prac-ti-CAL-i-ty
Phân tích Phonics
prac
/præk/
a ngắn
ti
/tɪ/
i ngắn
cal
/kæl/
a ngắn
i
/ə/
schwa
ty
/ti/
e dài
Nghĩa
tính thực tế, tính khả thi
Tham chiếu phát âm
💡
prac=/præk/(practice) + ti=/tɪ/(tip) + cal=/kæl/(calendar) + i=/ə/(about) + ty=/ti/(city)
Ví dụ
We must consider the practicality of this plan.
Chúng ta phải xem xét tính thực tế của kế hoạch này.