practical

/ˈpræk.tɪ.kəl/
Âm tiết prac·ti·cal
Trọng âm PRAC-ti-cal

Phân tích Phonics

prac
/præk/
a ngắn
ti
/tɪ/
i ngắn
cal
/kəl/
schwa

Nghĩa

thiết thực, thực tế

Tham chiếu phát âm

💡

prac=/præk/(practice) + ti=/tɪ/(tip) + cal=/kəl/(local)

Ví dụ

This course gives students practical skills.

Khóa học này cung cấp cho sinh viên các kỹ năng thiết thực.