pottery
/ˈpɑːtəri/
Âm tiết pot·ter·y
Trọng âm POT-ter-y
Phân tích Phonics
pot
/pɑːt/
o ngắn
ter
/tər/
âm r
y
/i/
y nguyên âm i
Nghĩa
đồ gốm; nghề làm gốm
Tham chiếu phát âm
💡
pot=/pɑːt/(pot) + ter=/tər/(water) + y=/i/(happy)
Ví dụ
She learned pottery at a local art school.
Cô ấy học làm gốm ở một trường nghệ thuật địa phương.