pot
/pɒt/
Âm tiết pot
Trọng âm POT
Phân tích Phonics
p
/p/
th vô thanh
o
/ɒ/
o ngắn
t
/t/
th vô thanh
Nghĩa
cái nồi; cái bình
Tham chiếu phát âm
💡
p=/p/(pen) + o=/ɒ/(hot) + t=/t/(ten)
Ví dụ
The soup is cooking in a pot.
Canh đang được nấu trong nồi.