possessive

/pəˈzɛsɪv/
Âm tiết pos·ses·sive
Trọng âm po-SES-sive

Phân tích Phonics

pos
/pə/
schwa
ses
/zɛs/
s đọc z
sive
/sɪv/
i ngắn

Nghĩa

thể hiện sự sở hữu; (ngữ pháp) sở hữu cách

Tham chiếu phát âm

💡

po=/pə/(police) + sess=/zɛs/(possess) + sive=/sɪv/(massive)

Ví dụ

My is a possessive adjective in English.

“my” là một tính từ sở hữu trong tiếng Anh.