positive

/ˈpɑzətɪv/
Âm tiết po·si·tive
Trọng âm POS-i-tive

Phân tích Phonics

pos
/pɑz/
o ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
tive
/tɪv/
schwa

Nghĩa

tích cực; lạc quan

Tham chiếu phát âm

💡

pos=/pɑz/ (position) + i=/ɪ/ (sit) + tive=/tɪv/ (active)

Ví dụ

She has a positive attitude toward her work.

Cô ấy có thái độ tích cực đối với công việc.