portion
/ˈpɔːrʃən/
Âm tiết por·tion
Trọng âm POR-tion
Phân tích Phonics
por
/pɔːr/
or dài
tion
/ʃən/
đuôi -tion
Nghĩa
phần; khẩu phần
Tham chiếu phát âm
💡
por=/pɔːr/(port) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
He ate a large portion of the cake.
Anh ấy ăn một phần lớn bánh.