porter

/ˈpɔːrtər/
Âm tiết por·ter
Trọng âm POR-ter

Phân tích Phonics

por
/pɔːr/
or âm r
ter
/tər/
schwa r

Nghĩa

người khuân vác, nhân viên khuân hành lý

Tham chiếu phát âm

💡

por=/pɔːr/(port) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

The porter helped us carry our bags to the room.

Người khuân vác đã giúp chúng tôi mang hành lý lên phòng.