poll

/poʊl/
Âm tiết poll
Trọng âm POLL

Phân tích Phonics

p
/p/
th vô thanh
oll
/oʊl/
o dài

Nghĩa

cuộc thăm dò ý kiến; bỏ phiếu

Tham chiếu phát âm

💡

o=/oʊ/(go) + ll=/l/(roll)

Ví dụ

The poll shows strong support for the new policy.

Cuộc thăm dò cho thấy sự ủng hộ mạnh mẽ đối với chính sách mới.