politician

/ˌpɑləˈtɪʃən/
Âm tiết po·li·ti·cian
Trọng âm po-li-TI-cian

Phân tích Phonics

pol
/pɑl/
o ngắn
i
/ə/
schwa
ti
/tɪ/
i ngắn
cian
/ʃən/
ci=sh

Nghĩa

chính trị gia

Tham chiếu phát âm

💡

pol=/pɑl/(policy) + i=/ə/(apple) + ti=/tɪ/(tip) + cian=/ʃən/(nation)

Ví dụ

The politician spoke about healthcare reform.

Chính trị gia đó đã nói về cải cách y tế.