polish

/ˈpɑːlɪʃ/
Âm tiết pol·ish
Trọng âm POL-ish

Phân tích Phonics

pol
/pɑːl/
âm or
ish
/ɪʃ/
hậu tố ish

Nghĩa

đánh bóng; trau chuốt, cải thiện

Tham chiếu phát âm

💡

pol=/pɑːl/(palm) + ish=/ɪʃ/(fish)

Ví dụ

She polished her shoes until they shone.

Cô ấy đánh bóng đôi giày cho đến khi chúng sáng lên.