poetic

/poʊˈɛtɪk/
Âm tiết po·et·ic
Trọng âm po-ET-ic

Phân tích Phonics

po
/poʊ/
o dài
et
/ɛt/
e ngắn
ic
/ɪk/
i ngắn

Nghĩa

thuộc về thơ ca; giàu chất thơ

Tham chiếu phát âm

💡

po=/poʊ/(poem) + et=/ɛt/(bet) + ic=/ɪk/(music)

Ví dụ

She has a poetic way of describing nature.

Cô ấy có cách miêu tả thiên nhiên rất giàu chất thơ.