podcast
/ˈpɑːdkæst/
Âm tiết pod·cast
Trọng âm POD-cast
Phân tích Phonics
pod
/pɑːd/
o ngắn
cast
/kæst/
a ngắn
Nghĩa
chương trình âm thanh podcast có thể nghe hoặc tải về
Tham chiếu phát âm
💡
pod=/pɑːd/(pod) + cast=/kæst/(cast)
Ví dụ
I listen to a podcast every morning on my way to work.
Tôi nghe podcast mỗi sáng trên đường đi làm.