pocketknife

/ˈpɑkɪt naɪf/
Âm tiết pock·et·knife
Trọng âm POCK-et-knife

Phân tích Phonics

pock
/pɑk/
o ngắn
et
/ɪt/
schwa
knife
/naɪf/
chữ câm

Nghĩa

dao gấp nhỏ có thể bỏ túi

Tham chiếu phát âm

💡

pock=/pɑk/(pocket) + knife=/naɪf/(knife)

Ví dụ

He always carries a pocketknife when camping.

Anh ấy luôn mang theo một con dao gấp khi đi cắm trại.