/ˈpɑkɪt/
Âm tiết pock·et
Trọng âm POCK-et
Phân tích Phonics
pock
/pɑk/
o ngắn
et
/ɪt/
schwa
Nghĩa
túi (quần áo)
Tham chiếu phát âm
💡
pock=/pɑk/(rock) + et=/ɪt/(bit)
Ví dụ
I put my keys in my pocket.
Tôi bỏ chìa khóa vào túi.