plural
/ˈplʊrəl/
Âm tiết plu·ral
Trọng âm PLU-ral
Phân tích Phonics
pl
/pl/
hỗn hợp phụ âm
u
/ʊ/
u ngắn
r
/r/
âm r
al
/əl/
schwa
Nghĩa
số nhiều; dạng số nhiều
Tham chiếu phát âm
💡
pl=/pl/(play) + u=/ʊ/(put) + r=/r/(red) + al=/əl/(animal)
Ví dụ
The plural of "cat" is "cats."
Dạng số nhiều của "cat" là "cats".