plunge

/plʌndʒ/
Âm tiết plunge
Trọng âm PLUNGE

Phân tích Phonics

pl
/pl/
hỗn hợp phụ âm
u
/ʌ/
u ngắn
nge
/ndʒ/
âm ng

Nghĩa

lao xuống; sụt giảm mạnh

Tham chiếu phát âm

💡

pl=/pl/(play) + u=/ʌ/(cup) + nge=/ndʒ/(orange)

Ví dụ

The stock prices began to plunge after the news.

Sau tin tức đó, giá cổ phiếu lao dốc.