plumber

/ˈplʌmər/
Âm tiết plumb·er
Trọng âm PLUMB-er

Phân tích Phonics

plumb
/plʌm/
chữ câm
er
/ər/
schwa

Nghĩa

thợ sửa ống nước

Tham chiếu phát âm

💡

plumb=/plʌm/(plum) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

The plumber fixed the broken pipe quickly.

Người thợ sửa ống nước đã sửa đường ống bị hỏng rất nhanh.