plug
/plʌɡ/
Âm tiết plug
Trọng âm PLUG
Phân tích Phonics
pl
/pl/
hỗn hợp phụ âm
u
/ʌ/
u ngắn
g
/ɡ/
th vô thanh
Nghĩa
phích cắm; nút bịt; cắm vào
Tham chiếu phát âm
💡
pl=/pl/(play) + u=/ʌ/(cup) + g=/ɡ/(go)
Ví dụ
Please plug the phone into the charger.
Vui lòng cắm điện thoại vào bộ sạc.