plot

/plɑt/
Âm tiết plot
Trọng âm PLOT

Phân tích Phonics

pl
/pl/
hỗn hợp phụ âm
o
/ɑ/
o ngắn
t
/t/
th vô thanh

Nghĩa

cốt truyện; mảnh đất nhỏ; âm mưu

Tham chiếu phát âm

💡

pl=/pl/(play) + o=/ɑ/(hot) + t=/t/(ten)

Ví dụ

The plot of the movie is very exciting.

Cốt truyện của bộ phim rất hấp dẫn.