pledge

/plɛdʒ/
Âm tiết pledge
Trọng âm PLEDGE

Phân tích Phonics

pl
/pl/
hỗn hợp phụ âm
e
/ɛ/
e ngắn
dge
/dʒ/
âm dge

Nghĩa

lời cam kết, lời hứa trang trọng

Tham chiếu phát âm

💡

pl=/pl/(please) + e=/ɛ/(bed) + dge=/dʒ/(bridge)

Ví dụ

She made a pledge to help the community.

Cô ấy đã đưa ra lời cam kết giúp đỡ cộng đồng.