pleasure
/ˈplɛʒər/
Âm tiết plea·sure
Trọng âm PLEA-sure
Phân tích Phonics
plea
/plɛ/
e ngắn
sure
/ʒər/
âm sion hữu thanh
Nghĩa
niềm vui, sự hài lòng
Tham chiếu phát âm
💡
plea=/plɛ/(pledge) + sure=/ʒər/(measure)
Ví dụ
It is a pleasure to meet you.
Rất vui được gặp bạn.