pleasing
/ˈpliːzɪŋ/
Âm tiết pleas·ing
Trọng âm PLEAS-ing
Phân tích Phonics
pleas
/pliːz/
e dài
ing
/ɪŋ/
mũi ng
Nghĩa
dễ chịu, làm hài lòng
Tham chiếu phát âm
💡
pleas=/pliːz/(please) + ing=/ɪŋ/(going)
Ví dụ
She has a pleasing smile.
Cô ấy có một nụ cười dễ chịu.