plead
/pliːd/
Âm tiết plead
Trọng âm PLEAD
Phân tích Phonics
pl
/pl/
3 phụ âm
ea
/iː/
e dài
d
/d/
âm k
Nghĩa
cầu xin, khẩn cầu;(pháp lý) biện hộ
Tham chiếu phát âm
💡
pl=/pl/(play) + ea=/iː/(eat, read) + d=/d/(dog)
Ví dụ
She pleaded for another chance.
Cô ấy cầu xin thêm một cơ hội nữa.