plea
/pliː/
Âm tiết plea
Trọng âm PLEA
Phân tích Phonics
p
/p/
th vô thanh
l
/l/
phụ âm
ea
/iː/
e dài
Nghĩa
lời khẩn cầu, lời thỉnh cầu
Tham chiếu phát âm
💡
p=/p/(pen) + l=/l/(let) + ea=/iː/(sea)
Ví dụ
She made a plea for help.
Cô ấy đưa ra một lời khẩn cầu xin giúp đỡ.