plaza
/ˈplɑːzə/
Âm tiết pla·za
Trọng âm PLA-za
Phân tích Phonics
pla
/plɑː/
a_e dài
za
/zə/
schwa
Nghĩa
quảng trường
Tham chiếu phát âm
💡
pla=/plɑː/(plant) + za=/zə/(pizza)
Ví dụ
People gathered in the plaza to enjoy the music.
Mọi người tụ tập ở quảng trường để thưởng thức âm nhạc.