playful

/ˈpleɪfəl/
Âm tiết play·ful
Trọng âm PLAY-ful

Phân tích Phonics

play
/pleɪ/
ai/ay
ful
/fəl/
schwa

Nghĩa

vui tươi, tinh nghịch

Tham chiếu phát âm

💡

play=/pleɪ/(play) + ful=/fəl/(beautiful)

Ví dụ

The puppy is very playful in the park.

Chú chó con rất tinh nghịch trong công viên.