player

/ˈpleɪər/
Âm tiết play·er
Trọng âm PLAY-er

Phân tích Phonics

play
/pleɪ/
ai dài
er
/ər/
schwa r

Nghĩa

người chơi; vận động viên; người biểu diễn

Tham chiếu phát âm

💡

play=/pleɪ/(play) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

She is a key player on the team.

Cô ấy là một cầu thủ chủ chốt của đội.