platform
/ˈplætfɔrm/
Âm tiết plat·form
Trọng âm PLAT-form
Phân tích Phonics
plat
/plæt/
a ngắn
form
/fɔrm/
r控元音
Nghĩa
nền tảng; bục; hệ thống
Tham chiếu phát âm
💡
plat=/plæt/(plate) + form=/fɔrm/(form)
Ví dụ
This app provides a learning platform for students.
Ứng dụng này cung cấp một nền tảng học tập cho sinh viên.