plate

/pleɪt/
Âm tiết plate
Trọng âm PLATE

Phân tích Phonics

pl
/pl/
hỗn hợp phụ âm
ate
/eɪt/
a_e dài

Nghĩa

cái đĩa; tấm kim loại

Tham chiếu phát âm

💡

pl=/pl/(play) + ate=/eɪt/(gate)

Ví dụ

Please put the plate on the table.

Hãy đặt plate lên bàn.