plaster

/ˈplɑːstə/
Âm tiết plas·ter
Trọng âm PLAS-ter

Phân tích Phonics

plas
/plɑːs/
a_e dài
ter
/tə/
schwa

Nghĩa

vữa; thạch cao; băng cá nhân

Tham chiếu phát âm

💡

pla=/plɑː/(plant) + ster=/stə/(sister)

Ví dụ

The doctor put a plaster on the cut.

Bác sĩ dán một miếng băng cá nhân lên vết cắt.