planet

/ˈplænɪt/
Âm tiết pla·net
Trọng âm PLA-net

Phân tích Phonics

plan
/plæn/
a ngắn
et
/ɪt/
schwa

Nghĩa

hành tinh

Tham chiếu phát âm

💡

plan=/plæn/(plan) + et=/ɪt/(it)

Ví dụ

Earth is the planet where we live.

Trái Đất là hành tinh mà chúng ta đang sống.