plaintiff

/ˈpleɪntɪf/
Âm tiết plain·tiff
Trọng âm PLAIN-tiff

Phân tích Phonics

plain
/pleɪn/
ai dài
tiff
/tɪf/
i ngắn

Nghĩa

nguyên đơn; người khởi kiện

Tham chiếu phát âm

💡

plain=/pleɪn/(plain) + tiff=/tɪf/(tiff)

Ví dụ

The plaintiff presented strong evidence in court.

Nguyên đơn đã đưa ra bằng chứng mạnh mẽ trước tòa.