plain
/pleɪn/
Âm tiết plain
Trọng âm PLAIN
Phân tích Phonics
pl
/pl/
hỗn hợp phụ âm
ai
/eɪ/
ai dài
n
/n/
âm n
Nghĩa
đơn giản; không trang trí; đồng bằng
Tham chiếu phát âm
💡
pl=/pl/(please) + ai=/eɪ/(rain) + n=/n/(no)
Ví dụ
She prefers plain clothes.
Cô ấy thích quần áo đơn giản.