pizza
/ˈpiːtsə/
Âm tiết pi·zza
Trọng âm PI-zza
Phân tích Phonics
pi
/piː/
i_e dài
zz
/ts/
đọc đặc biệt
a
/ə/
schwa
Nghĩa
bánh pizza, bánh nướng có phô mai và nhân
Tham chiếu phát âm
💡
pi=/piː/(piece) + zza=/tsə/(pizza)
Ví dụ
I ordered a cheese pizza for dinner.
Tôi gọi một chiếc pizza phô mai cho bữa tối.