pity

/ˈpɪti/
Âm tiết pit·y
Trọng âm PIT-y

Phân tích Phonics

pit
/pɪt/
i ngắn
y
/i/
y dài

Nghĩa

lòng thương, sự thương hại

Tham chiếu phát âm

💡

pit=/pɪt/(pit) + y=/i/(happy)

Ví dụ

I felt pity for the injured bird.

Tôi cảm thấy thương hại con chim bị thương.