pitch
/pɪtʃ/
Âm tiết pitch
Trọng âm PITCH
Phân tích Phonics
p
/p/
th vô thanh
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
tch
/tʃ/
âm tch
Nghĩa
cao độ của âm thanh; ném
Tham chiếu phát âm
💡
pit=/pɪt/(pit) + ch=/tʃ/(chair)
Ví dụ
She sang the song in a high pitch.
Cô ấy hát bài hát với cao độ cao.