pit
/pɪt/
Âm tiết pit
Trọng âm PIT
Phân tích Phonics
p
/p/
th vô thanh
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
t
/t/
th vô thanh
Nghĩa
hố; (quả) hạt cứng
Tham chiếu phát âm
💡
i=/ɪ/(sit) + p=/p/(pen) + t=/t/(ten)
Ví dụ
There is a deep pit in the ground.
Có một cái hố sâu trên mặt đất.