pipe
/paɪp/
Âm tiết pipe
Trọng âm PIPE
Phân tích Phonics
p
/p/
th vô thanh
i
/aɪ/
i_e dài
pe
/p/
chữ câm
Nghĩa
ống; tẩu thuốc
Tham chiếu phát âm
💡
i=/aɪ/(time) + p=/p/(pen)
Ví dụ
Water flows through the pipe.
Nước chảy qua ống.