pink

/pɪŋk/
Âm tiết pink
Trọng âm PINK

Phân tích Phonics

p
/p/
th vô thanh
i
/ɪ/
i ngắn
nk
/ŋk/
nk mũi

Nghĩa

màu hồng

Tham chiếu phát âm

💡

p=/p/(pen) + i=/ɪ/(sit) + nk=/ŋk/(think)

Ví dụ

She is wearing a pink dress.

Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu hồng.