pinch

/pɪntʃ/
Âm tiết pinch
Trọng âm PINCH

Phân tích Phonics

p
/p/
âm k
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
nch
/ntʃ/
ch /tʃ/

Nghĩa

véo; bóp nhẹ

Tham chiếu phát âm

💡

i=/ɪ/(sit) + nch=/ntʃ/(lunch)

Ví dụ

She gave his arm a gentle pinch.

Cô ấy véo nhẹ vào cánh tay anh ấy.