pin
/pɪn/
Âm tiết pin
Trọng âm PIN
Phân tích Phonics
p
/p/
th vô thanh
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
n
/n/
âm ng
Nghĩa
kim ghim
Tham chiếu phát âm
💡
p=/p/(pen) + i=/ɪ/(sit) + n=/n/(net)
Ví dụ
She used a pin to fix the paper.
Cô ấy dùng một chiếc kim ghim để cố định tờ giấy.