pilot

/ˈpaɪ.lət/
Âm tiết pi·lot
Trọng âm PI-lot

Phân tích Phonics

pi
/paɪ/
i_e dài
lot
/lət/
schwa

Nghĩa

phi công

Tham chiếu phát âm

💡

pi=/paɪ/(pie) + lot=/lət/(tablet)

Ví dụ

The pilot landed the plane safely.

Phi công đã hạ cánh máy bay an toàn.