pillow

/ˈpɪloʊ/
Âm tiết pil·low
Trọng âm PIL-low

Phân tích Phonics

pi
/pɪ/
i ngắn
ll
/l/
phụ âm đôi
ow
/oʊ/
o dài

Nghĩa

cái gối

Tham chiếu phát âm

💡

pi=/pɪ/(pin) + ll=/l/(bell) + ow=/oʊ/(snow)

Ví dụ

I put my head on the pillow.

Tôi đặt đầu lên cái gối.