pilgrimage

/ˈpɪlɡrɪmɪdʒ/
Âm tiết pil·grim·age
Trọng âm PIL-grim-age

Phân tích Phonics

pil
/pɪl/
i ngắn
grim
/ɡrɪm/
i ngắn
age
/ɪdʒ/
schwa

Nghĩa

cuộc hành hương

Tham chiếu phát âm

💡

pil=/pɪl/(pill) + grim=/ɡrɪm/(grim) + age=/ɪdʒ/(village)

Ví dụ

Every year, thousands of people make a pilgrimage to the holy site.

Mỗi năm, hàng nghìn người thực hiện một cuộc hành hương đến địa điểm linh thiêng này.