pilgrim

/ˈpɪlɡrɪm/
Âm tiết pil·grim
Trọng âm PIL-grim

Phân tích Phonics

pil
/pɪl/
i ngắn
grim
/ɡrɪm/
i ngắn

Nghĩa

người hành hương

Tham chiếu phát âm

💡

pil=/pɪl/(pill) + grim=/ɡrɪm/(grim)

Ví dụ

The pilgrim walked for days to reach the holy city.

Người hành hương đã đi bộ nhiều ngày để đến thành phố linh thiêng.