pile

/paɪl/
Âm tiết pile
Trọng âm PILE

Phân tích Phonics

p
/p/
th vô thanh
ile
/aɪl/
i_e dài

Nghĩa

đống; chất đống

Tham chiếu phát âm

💡

pie=/paɪ/ + l=/l/

Ví dụ

There is a pile of books on the desk.

Có một đống sách trên bàn.