pierce
/pɪrs/
Âm tiết pierce
Trọng âm PIERCE
Phân tích Phonics
pier
/pɪr/
i ngắn
ce
/s/
c mềm
Nghĩa
đâm xuyên; xuyên thủng
Tham chiếu phát âm
💡
pier=/pɪr/(pier) + ce=/s/(city)
Ví dụ
The arrow can pierce the target easily.
Mũi tên có thể xuyên thủng mục tiêu một cách dễ dàng.