picnic
/ˈpɪk.nɪk/
Âm tiết pic·nic
Trọng âm PIC-nic
Phân tích Phonics
pic
/pɪk/
i ngắn
nic
/nɪk/
i ngắn
Nghĩa
buổi dã ngoại; ăn uống ngoài trời
Tham chiếu phát âm
💡
pic=/pɪk/ (pick) + nic=/nɪk/ (Nick)
Ví dụ
We had a picnic in the park on Sunday.
Chúng tôi đã đi dã ngoại trong công viên vào Chủ nhật.