picky
/ˈpɪki/
Âm tiết pic·ky
Trọng âm PIC-ky
Phân tích Phonics
pic
/pɪk/
i ngắn
ky
/ki/
y âm i
Nghĩa
kén chọn, khó tính
Tham chiếu phát âm
💡
pic=/pɪk/(pick) + y=/i/(happy)
Ví dụ
She is very picky about what she eats.
Cô ấy rất kén chọn trong việc ăn uống.